sheep measles
/ʃip ˈmizəlz/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của bệnh u nang.Synonym of cysticercosis.Từ đồng nghĩa:cysticercosis
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheep measles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish